phi đao

Học thuật
Thân thiện
phi đao

Một võ sĩ ném phi đao vào bia gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • khí hình dạng như con dao, được thiết kế để ném đi nhằm tấn công mục tiêu từ xa: "phi đao" một loại khí cầm tay, thường lưỡi sắc được phóng đi bằng tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • rút phi đao ra ném trúng hồng tâm. (Người luyện rút khí ném ra phóng trúng tâm mục tiêu.)
    • Trong các bộ phim kiếm hiệp, nhân vật thường sử dụng phi đao như một tuyệt kỹ. (Trong các bộ phim thuật, nhân vật thường dùng khí ném như một kỹ năng đặc biệt.)
    • Bộ sưu tập của anh ấy nhiều loại phi đao khác nhau. (Bộ sưu tập của anh ấy nhiều kiểu khí ném khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phi đao" trong văn chương/điện ảnh: Thường được miêu tả như một khí tinh xảo, đòi hỏi kỹ thuật cao, gắn liền với hình ảnh các hiệp hoặc sát thủ.
    • Nhân vật phản diện dùng những chiếc phi đao tẩm độc. (Nhân vật phản diện sử dụng những khí ném tẩm chất độc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dao găm: Một loại khí lưỡi ngắn, chủ yếu dùng để đâm, đôi khi cũng có thể ném.
  • Ám khí: Danh từ chung chỉ các loại khí nhỏ, dễ giấu, thường dùng để tấn công bất ngờ, trong đó có thể bao gồm cả phi đao.
Từ đồng nghĩa
  • Dao ném: Cụm từ đồng nghĩa, mô tả trực tiếp chức năng của khí này.
  • Ám khí (trong một số ngữ cảnh): Chỉ chung các loại khí nhỏ dùng để tấn công lén lút, có thể bao hàm phi đao.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phi đao" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thuật, lịch sử, hoặc văn hóa đại chúng (phim ảnh, tiểu thuyết kiếm hiệp). Trong đời sống hiện đại thông thường, đây không phải vật dụng phổ biến.
  • Từ này mang sắc thái cổ xưa hoặc hư cấu, ít khi dùng để chỉ các vật thể ném thông thường trong đời sống.
phi đao

Một võ sĩ ném phi đao vào bia gỗ.

  1. Thứ đao ném để đánh kẻ địch.

Từ gần giống